acto sexual
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌaɡto seɡˈswal/
Nghĩa chính
- Hành vi tình dụcdanh từsex act
- Quan hệ tình dụcdanh từsexual intercourse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acto sexualDạng gốc (base form)
- actos sexualesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung