Dịch

romántico

B2tính từ (adjective)
/roˈmantiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lãng mạntính từromantic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. románticoDạng gốc (base form)
  2. románticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. románticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. románticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

trío románticoBộ ba lãng mạn
orientación románticaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ , Mary?
  • .
  • .

AI