Romantic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc ngữ hệ Rômantính từOf or pertaining to Romance.
- Thuộc chủ nghĩa lãng mạntính từOf or pertaining to Romanticism.
- Tiếng Rôman, ngữ hệ Rômantính từSynonym of Romance.
- Nghệ sĩ lãng mạn, người theo chủ nghĩa lãng mạndanh từAn artist involved in the Romantic movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RomanticDạng gốc (base form)
- RomanticsSố nhiều (plural)
- more RomanticSo sánh hơn (comparative)
- most RomanticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romantic comedydanh từ | danh từ | Phim hài lãng mạn |
| Romantic perioddanh từ riêng | danh từ riêng | Khoảng thời gian âm nhạc sau thời kỳ Cổ điển rơi vào khoảng năm 1820 và đầu thế kỷ XX |
| romantic partnerdanh từ | danh từ | Người mà ai đó đang có mối quan hệ xã hội được cả hai bên công nhận là tham gia vào hành vi tán tỉnh và phát triển tình yêu lãng mạn |
| New Romanticdanh từ | danh từ | Người tham gia vào phong trào Chủ nghĩa lãng mạn mới |
| romantic guitardanh từ | danh từ | Loại guitar cổ xưa, từ thời kỳ cổ điển và lãng mạn, có sáu dây đơn và cần đàn dài có phím đàn |
| romantic friendshipdanh từ | danh từ | Mối quan hệ tình cảm mãnh liệt giữa hai người, trong đó tình dục không quan trọng và thường vắng mặt, nhưng có tình cảm thể xác hoặc giao tiếp cảm xúc lớn hơn tình bạn thông thường |
| neo-romantictính từ | tính từ | Liên quan đến chủ nghĩa tân lãng mạn |
| romantic orientationdanh từ | danh từ | Xu hướng cảm xúc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc RomanticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .