Dịch

Romantic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc ngữ hệ Rômantính từOf or pertaining to Romance.
  2. Thuộc chủ nghĩa lãng mạntính từOf or pertaining to Romanticism.
  3. Tiếng Rôman, ngữ hệ Rômantính từSynonym of Romance.
  4. Nghệ sĩ lãng mạn, người theo chủ nghĩa lãng mạndanh từAn artist involved in the Romantic movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RomanticDạng gốc (base form)
  2. RomanticsSố nhiều (plural)
  3. more RomanticSo sánh hơn (comparative)
  4. most RomanticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

romantic comedydanh từPhim hài lãng mạn
Romantic perioddanh từ riêngKhoảng thời gian âm nhạc sau thời kỳ Cổ điển rơi vào khoảng năm 1820 và đầu thế kỷ XX
romantic partnerdanh từNgười mà ai đó đang có mối quan hệ xã hội được cả hai bên công nhận là tham gia vào hành vi tán tỉnh và phát triển tình yêu lãng mạn
New Romanticdanh từNgười tham gia vào phong trào Chủ nghĩa lãng mạn mới
romantic guitardanh từLoại guitar cổ xưa, từ thời kỳ cổ điển và lãng mạn, có sáu dây đơn và cần đàn dài có phím đàn
romantic friendshipdanh từMối quan hệ tình cảm mãnh liệt giữa hai người, trong đó tình dục không quan trọng và thường vắng mặt, nhưng có tình cảm thể xác hoặc giao tiếp cảm xúc lớn hơn tình bạn thông thường
neo-romantictính từLiên quan đến chủ nghĩa tân lãng mạn
romantic orientationdanh từXu hướng cảm xúc

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI