New Romantic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người tham gia vào phong trào Chủ nghĩa lãng mạn mớidanh từA person involved in the New Romanticism movement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New RomanticDạng gốc (base form)
- New RomanticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Romanticismdanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào thời trang dành cho giới trẻ đạt đến đỉnh cao ở Vương quốc Anh vào đầu những năm 1980, gắn liền với nhạc synthpop và trang phục lòe loẹt và đôi khi ái nam ái nữ |
Ví dụ
- , , Moev Vancouver's .
- 1980 , , .