Dịch

New Romantic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tham gia vào phong trào Chủ nghĩa lãng mạn mớidanh từA person involved in the New Romanticism movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. New RomanticDạng gốc (base form)
  2. New RomanticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Romanticismdanh từ riêngPhong trào thời trang dành cho giới trẻ đạt đến đỉnh cao ở Vương quốc Anh vào đầu những năm 1980, gắn liền với nhạc synthpop và trang phục lòe loẹt và đôi khi ái nam ái nữ

Ví dụ

  • , , Moev Vancouver's .
  • 1980 , , .

AI