romance
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/roˈmanθe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Lãng mạntính từRomance
- Chuyện tình, mối tìnhdanh từromance, love affair
- Thể loại lãng mạndanh từromance (genre)
- Dạng chia của romanzarđộng từinflection of romanzar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- romanceDạng gốc (base form)
- romancesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romance de aventuras | Truyện phiêu lưu lãng mạn | |
| romance juvenil | Tiểu thuyết thanh thiếu niên | |
| romance literario | Tiểu thuyết lãng mạn | |
| en buen romancetrạng từ | trạng từ | Bằng tiếng Anh đơn giản |
| hablar en romanceđộng từ | động từ | Nói bằng tiếng Anh đơn giản; nói một cách rõ ràng và thẳng thắn |
| romance de época | Chưa có nghĩa | |
| romance histórico | Chưa có nghĩa | |
| lengua romance | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tiểu thuyết
- novel
Xuất hiện ở từ khác
- amorđồng nghĩachuyện tình cảm lãng mạn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc romanceVí dụ
- .Cô ấy có một mối tình với sếp.
- .Họ giữ bí mật mối tình của mình.
- .Tiếng Bồ Đào Nha là một ngôn ngữ Romance.