Dịch

español

A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/espaˈɲol/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tiếng Tây Ban Nhadanh từA1the Spanish language
  2. thuộc Tây Ban Nha, của Tây Ban Nhatính từA1relating to Spain, its people, or its culture
  3. người Tây Ban Nhadanh từA1a person from Spain (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. españolDạng gốc (base form)
  2. españolísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. españolitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. españolasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. españolesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  6. españolaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

franco-españolPháp-Tây Ban Nha
español antiguoTiếng Tây Ban Nha cổ
se habla españolỞ đây nói tiếng Tây Ban Nha
no hablo españolTôi không nói được tiếng Tây Ban Nha
español mexicanoTiếng Tây Ban Nha Mexico
yo no hablo españolTôi không nói được tiếng Tây Ban Nha
Sahara españolSahara Tây Ban Nha (lãnh thổ cũ của Tây Ban Nha ở Bắc Phi; Tây Sahara ngày nay, tranh chấp giữa Maroc và Cộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi)
mestizo de españolNgười có nguồn gốc hỗn hợp là người Philippines gốc Tây Ban Nha và người Philippines gốc Nam Đảo (đặc biệt là trong thời kỳ thuộc địa của Tây Ban Nha ở Philippines)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ Español
  1. a surname

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuộc Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Cô ấy có thể nói cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Basque.
  • ¿ "-ísimo" ?Hậu tố "-ísimo" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
  • .Họ dùng cuốn sách này trong lớp tiếng Tây Ban Nha.

AI