hispano
B2tính từ (adjective)
/isˈpano/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng Tây Ban Nhatính từSpanish
- Tây Ban Nha (Thuộc hoặc liên quan đến một dân tộc hoặc văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha, như ở Mỹ Latinh)tính từHispanic (Of or relating to a Spanish-speaking people or culture, as in Latin America)
- Người Tây Ban Nha hoặc người Mỹ gốc Tây Ban Nha và sống ở Hoa Kỳtính từSpanish or Hispano-American and living in the United States
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hispano-tiền tố | tiền tố | Người Tây Ban Nha- |
| hispano-francés | Người Pháp gốc Tây Ban Nha | |
| hispano-italianotính từ | tính từ | Tiếng Tây Ban Nha-Ý |
| hispano-portugués | Tiếng Tây Ban Nha-Bồ Đào Nha |
Ví dụ
- .