hispanohablante
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ispanoaˈblante/
Nghĩa chính
- Nói tiếng Tây Ban Nhatính từSpanish-speaking, Hispanophone
- Người nói tiếng Tây Ban Nhadanh từSpanish speaker, Hispanophone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hispanohablanteDạng gốc (base form)
- hispanohablantesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh