Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tây Ban Nha, Y Pha Nhotính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to Spain.
- Liên quan đến con người hoặc văn hóa của Tây Ban Nhatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the people or culture of Spain.
- Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Y Pha Nhodanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A Romance language primarily spoken in Spain and in the Americas.
- Người dân Tây Ban Nha nói chungdanh từThe people of Spain, collectively.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpanishDạng gốc (base form)
- SpanishesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| English or Spanishdanh từ, cụm từ | danh từ, cụm từ | Trò chơi hoặc trò đùa trong đó người đầu tiên di chuyển (tức là sau khi đóng băng cơ thể) sau khi được hỏi câu hỏi “Tiếng Anh hay tiếng Tây Ban Nha?” được tuyên bố là đồng tính |
| Spanish-American Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc xung đột quân sự vào năm 1898, giữa Hoa Kỳ và Tây Ban Nha |
| Mexican Spanishdanh từ riêng | danh từ riêng | Tập hợp các biến thể của tiếng Tây Ban Nha được nói ở Mexico và ở một số vùng của Hoa Kỳ và Canada, nơi có các cộng đồng gốc Tây Ban Nha chịu ảnh hưởng của các phương tiện truyền thông nói tiếng Tây Ban Nha ở Bắc Mỹ |
| Spanish flagdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem Spanish, flag |
| Spanish Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế chế thuộc địa với trung tâm là Tây Ban Nha tồn tại từ năm 1492 đến năm 1976 |
| American Spanishdanh từ riêng | danh từ riêng | Các loại tiếng Tây Ban Nha được sử dụng ở châu Mỹ |
| Spanish Sign Languagedanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ sử dụng bàn tay, nét mặt và hành vi cơ thể khác để truyền đạt những ý tưởng cụ thể và trừu tượng |
| Second Spanish Republicdanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia cũ, tên của một quốc gia cánh tả ở Châu Âu và Châu Phi tồn tại từ năm 1931 đến năm 1939 |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 3
Liên quan đến tiếng Tây Ban Nha
- không so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Spanish language.
Họ từ (word family)
cùng gốc Spanish- SpanishyHơi Tây Ban Nha; có vẻ là tiếng Tây Ban Nhatính từ
- SpanisherNgười Tây Ban Nha; người Tây Ban Nhadanh từ
- SpanishlyTheo cách Tây Ban Nha; theo cách đặc trưng của người Tây Ban Nhatrạng từ
- spanishingQuá trình in trong đó mực được lắng xuống đáy và các cạnh của vết lõm hình thành trên vật liệu, thường là nhựadanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Spain-ish
- từ tiếng Anh trung đạiSpanisch
Ví dụ
- 27 .Bảng chữ cái tiếng Tây Ban Nha có 27 chữ cái.
- .Hôm qua tôi đã dịch và viết phụ đề cho một video bằng tiếng Esperanto và tiếng Tây Ban Nha.
- , .Ngoài tiếng Pháp ra, anh ta còn có thể nói tiếng Tây Ban Nha.