Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Spanish flag
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
f
l
æ
ɡ
/
US
/ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
ˈ
f
l
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Dùng theo nghĩa đen, xem Spanish, flag
danh từ
Used other than figuratively or idiomatically: see Spanish, flag.
2
Cây có hoa Lantana camara
danh từ
The flowering plant Lantana camara.
Ví dụ
The
Spanish
flag
is
flown
in
many
parts
of
Morocco
.
The
Spanish
flag
is
red
and
yellow
.
AI
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Cây có hoa Lantana camara
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Cây có hoa Lantana camara
1
Dùng theo nghĩa đen
2
Cây có hoa Lantana camara