Dịch

西

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: tây
xī

Nghĩa chính

  1. phía tây, hướng tâydanh từthe direction in which the sun sets; west
  2. phương Tâydanh từWestern countries and their culture; the West
  3. Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nhadanh từabbreviation for Spain or the Spanish language

Chữ và bộ thủ (character, radical)

西
xītây
Bộ: 襾 · á (che đậy)6 nét
west(ern); westward; occident; Kangxi radical 146

Cụm từ (phrase)

东西Đồ, thứ, đồ vật, đồ đạc
西北Tây bắc
西南Tây nam
西方Phương Tây, các nước phương Tây
西边Phía tây
西餐Món ăn Tây
西语Tiếng Tây Ban Nha
西班牙Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Cathy có đi cùng không?
  • ?Đây là cái gì?
  • ?Đi ăn không?

AI