西
HSK1
Hay gặpHán-Việt: tây
xī
Nghĩa chính
- phía tây, hướng tâydanh từthe direction in which the sun sets; west
- phương Tâydanh từWestern countries and their culture; the West
- Tây Ban Nha, tiếng Tây Ban Nhadanh từabbreviation for Spain or the Spanish language
Chữ và bộ thủ (character, radical)
西
xītây
Bộ: 襾 · á (che đậy)6 nét
west(ern); westward; occident; Kangxi radical 146Cụm từ (phrase)
Ví dụ
- ?Cathy có đi cùng không?
- ?Đây là cái gì?
- ?Đi ăn không?