Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Spanisher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Tây Ban Nha; người Tây Ban Nha
danh từ
A Spanish person; Spaniard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Spanisher
Dạng gốc
(base form)
Spanisher
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
smoke-pat
sliddered
over
to
the
French
shore
,
so
I
knowed
Frankie
was
edgin
'
the
Spanishers
toward
they
Dutch
sands
where
he
was
master
.
AI
1
Người Tây Ban Nha
1
Người Tây Ban Nha
1
Người Tây Ban Nha