española
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/espaˈɲola/nguồn
Nghĩa chính
- Tây Ban Nha, thuộc Tây Ban Nhatính từA2Spanish; the feminine singular form of español.
- người phụ nữ Tây Ban Nhadanh từA2A Spanish woman; a female Spaniard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- españolaDạng gốc (base form)
- españolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Española | Tiếng Tây Ban Nha | |
| salsa española | Nước sốt đặc biệt | |
| Guinea Española | Guinea thuộc Tây Ban Nha | |
| bandera española | Lá cờ của Tây Ban Nha | |
| lengua de signos española | Ngôn ngữ ký hiệu Tây Ban Nha | |
| daga española | Bất kỳ loại yuccas nào | |
| bota española | Giày Tây Ban Nha (thiết bị tra tấn) | |
| gripe española | Cúm Tây Ban Nha |
Họ từ (word family)
cùng gốc españolaVí dụ
- , .Bên trong nước Pháp có một thành phố thuộc Tây Ban Nha.
- .Chúng tôi muốn học một số bài hát tiếng Tây Ban Nha.
- .Con gái tôi vừa mang quốc tịch Tây Ban Nha vừa mang quốc tịch Ba Lan.