españolazo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/espaɲoˈlaθo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Tây Ban Nha yêu nước; ủng hộ Tây Ban Nhatính từpatriotically Spanish; pro-Spain
- Người Tây Ban Nha vĩ đạidanh từgreat Spaniard
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- españolazoDạng gốc (base form)
- españolazasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- españolazosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- españolazaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Tây Ban Nha yêu nước
- patriotic Spaniard