Dịch

españolista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc, thân Tây Ban Nhatính từnationalistically Spanish, pro-Spanish
  2. Liên kết với RCD Espanyoltính từassociated with RCD Espanyol
  3. Ai đó liên kết với RCD Espanyol, với tư cách là người hâm mộ, huấn luyện viên, cầu thủ, v.vdanh từsomeone associated with RCD Espanyol, as a fan, coach, player etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. españolistaDạng gốc (base form)
  2. españolistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc
  1. Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc, thân Tây Ban NhaSpanish nationalist, pro-Spanish

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI