españolista
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc, thân Tây Ban Nhatính từnationalistically Spanish, pro-Spanish
- Liên kết với RCD Espanyoltính từassociated with RCD Espanyol
- Ai đó liên kết với RCD Espanyol, với tư cách là người hâm mộ, huấn luyện viên, cầu thủ, v.vdanh từsomeone associated with RCD Espanyol, as a fan, coach, player etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- españolistaDạng gốc (base form)
- españolistasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc
- Người Tây Ban Nha theo chủ nghĩa dân tộc, thân Tây Ban NhaSpanish nationalist, pro-Spanish
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)