no hablo español
cụm từ (phrase)
/ˌno ˌablo espaˈɲol/
Nghĩa chính
- Tôi không nói được tiếng Tây Ban Nhacụm từI don't speak Spanish
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo no hablo español | Tôi không nói được tiếng Tây Ban Nha |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yo no hablo español | Tôi không nói được tiếng Tây Ban Nha |