Dịch

amor

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/aˈmoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. tình yêu, tình thương, lòng yêu thươngdanh từA1a deep feeling of affection, care, and attachment towards someone or something
  2. mối tình, cuộc tình, người yêudanh từA2a romantic relationship, love affair, or person loved

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amorDạng gốc (base form)
  2. amoresSố nhiều (plural)
  3. amorcilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. amorcitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

amor a primera vistaTình yêu sét đánh
declarar su amorBày tỏ tình cảm
hacer el amorLàm tình
historia de amorChuyện tình
por amor aVì tình yêu dành cho
primer amorMối tình đầu
por amor a alguienVì tình yêu thương dành cho ai
amor libredanh từTình yêu tự do

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Họ Amor
  1. a surname

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ¿ " "?Bạn đã đọc cuốn tiểu thuyết "Một tình yêu nồng nàn" chưa?
  • .Chỉ người có tình yêu mới thực sự giàu có.
  • .Chúng tôi có một câu chuyện tình yêu tuyệt đẹp.

AI