Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amor libre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình yêu tự do
danh từ
free love
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amor libre
Dạng gốc
(base form)
amor
es libres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
free love
Việc thực hành quan hệ tình dục mà không có sự ràng buộc của hôn nhân hoặc cam kết
AI
1
Tình yêu tự do
1
Tình yêu tự do
1
Tình yêu tự do