aventura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/abenˈtuɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộc phiêu lưudanh từadventure
- Mối tình vụng trộm, sự ngoại tìnhdanh từaffair, fling (an adulterous relationship)
- Dạng chia của aventurarđộng từinflection of aventurar:
- Mạo hiểm, liều lĩnhđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aventuraDạng gốc (base form)
- aventurasSố nhiều (plural)
- aventurillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aventura amorosa | Chuyện tình lãng mạn | |
| libro de aventuras | Sách phiêu lưu | |
| tener una aventura | Ngoại tình, có bồ | |
| vivir una aventura | Trải qua cuộc phiêu lưu | |
| deporte de aventuradanh từ | danh từ | Môn thể thao mạo hiểm |
| turista de aventura | Khách du lịch mạo hiểm | |
| película de aventuras | Chưa có nghĩa | |
| novela de aventuras | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy mạo hiểm
- Hãy mạo hiểm, hãy liềusecond-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc aventuraTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi đã trải qua nhiều cuộc phiêu lưu trong chuyến đi.
- .Cô ấy lôi kéo tôi vào một cuộc phiêu lưu nguy hiểm.
- .Cô ấy rất khao khát phiêu lưu.