Dịch

avenir

C2động từ (verb)
/abeˈniɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hòa giảiđộng từto reconcile
  2. Đồng ý, chấp nhậnđộng từto agree, accept
  3. Phù hợpđộng từto match

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể avenirDanh động từ aviniendoPhân từ avenido
Presente
yoavengo
túavienes
él/ella/Ud.aviene
nosotrosavenimos
vosotrosavenís
ellos/Uds.avienen

Họ từ (word family)

cùng gốc avenir

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Xảy ra
  1. to happen

AI