avenir
C2động từ (verb)
/abeˈniɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hòa giảiđộng từto reconcile
- Đồng ý, chấp nhậnđộng từto agree, accept
- Phù hợpđộng từto match
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể avenirDanh động từ aviniendoPhân từ avenido
| Presente | |
|---|---|
| yo | avengo |
| tú | avienes |
| él/ella/Ud. | aviene |
| nosotros | avenimos |
| vosotros | avenís |
| ellos/Uds. | avienen |
Họ từ (word family)
cùng gốc avenirTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Xảy ra
- to happen