avenencia
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abeˈnenθja/
Nghĩa chính
- Thỏa thuậndanh từagreement, deal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avenenciaDạng gốc (base form)
- avenenciasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Gasol , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh