devaneo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/debaˈneo/
Nghĩa chính
- Theo đuổi nhàn rỗi, mất tập trung hoặc trò tiêu khiển hời hợtdanh từidle pursuit, distraction or superficial pastime
- Mối tình bình thường, bay bổngdanh từcasual love affair, fling
- Sự lăng nhăng, tán tỉnhdanh từdalliance, flirting
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devaneoDạng gốc (base form)
- devaneosSố nhiều (plural)