Dịch

devaneo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/debaˈneo/

Nghĩa chính

  1. Theo đuổi nhàn rỗi, mất tập trung hoặc trò tiêu khiển hời hợtdanh từidle pursuit, distraction or superficial pastime
  2. Mối tình bình thường, bay bổngdanh từcasual love affair, fling
  3. Sự lăng nhăng, tán tỉnhdanh từdalliance, flirting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devaneoDạng gốc (base form)
  2. devaneosSố nhiều (plural)

AI