Dịch

dalliance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tán tỉnh vui tươi; chơi tình áidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Playful flirtation; amorous play.
  2. Tập phim học hỏidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An episode of dabbling.
  3. Lãng phí thời gian vào những việc nhàn rỗi hoặc những chuyện vặt vãnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A wasting of time in idleness or trifles.
  4. Mối quan hệ tình dục, không nghiêm túc nhưng thường bất hợp phápdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sexual relationship, not serious but often illicit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dallianceDạng gốc (base form)
  2. dalliancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

dally-ance

  1. từ tiếng Anh trung đạidaliaunce
  2. từ tiếng Pháp cổdalier

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc dalliance

Ví dụ

  • ( , , , ),
  • , , , . ?
  • , , — , .

AI