Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dallying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự lăng nhăng
danh từ
dalliance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dallying
Dạng gốc
(base form)
dallying
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nevertheless
,
you
must
know
(
if
I
am
to
speak
honestly
to
you
)
that
I
do
not
repent
me
those
dallyings
in
enchanted
fields
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dallying
dallying
ly
Xem dally
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轻
qīng
Cợt nhả, lăng nhăng, phù phiếm
Tiếng Tây Ban Nha
promiscuidad
Sự lăng nhăng
golfo
Lăng nhăng, buông thả
mujeriego
Lăng nhăng
AI
1
Sự lăng nhăng
1
Sự lăng nhăng
1
Sự lăng nhăng