Nghĩa chính
- Sự tán tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Playing at courtship; coquetry.
- Hành động tán tỉnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of flirting.
- Thử nghiệm, quan tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flirtationDạng gốc (base form)
- flirtationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- flirtation with sthsự say mê nhất thời với cái gì
- flirtation (with sb)cuộc tình ngắn ngủi (với ai)
Họ từ (word family)
cùng gốc flirtationVí dụ
- , . Tony's , , .Cuộc điều tra về người giữ cửa Davidson đã được tiến hành đúng quy định, và ngay từ đầu dường như sẽ gây ít lo lắng cho Tony Palliser hơn những gì anh ấy mong đợi. Northrop biết tất cả về sự tán tỉnh của Tony với Lucy Davidson, nhưng anh ấy cũng biết nhiều hơn về người phụ nữ đó so với Tony, và đã minh oan cho anh ấy.
- ?Bạn xử lý sự tán tỉnh như thế nào?
- ?Làm thế nào để xử lý sự tán tỉnh?