Nghĩa chính
- Quan sát trên phạm vi rộng về môi trường xung quanhdanh từWide-ranging observation of one's surroundings.
- Đặc điểm cá nhân là quan tâm đến người khác ngoài vợ/chồng của mình hoặc bạn tình thông thườngdanh từThe personal characteristic of taking amorous interest in people other than one's own spouse or regular romantic partner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roving eyeDạng gốc (base form)
- roving eyesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- , , .
- . . . Galit . . . . 2001 .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)