Nghĩa chính
- Người chơi trò tán tỉnh; một người tình hay thay đổi; tán tỉnh (thường chỉ áp dụng cho nam giới)danh từOne who plays at courtship; a fickle lover; a flirt (usually applies only to men).
- Một người tham gia vào quan hệ tình dục bình thường, thường là thường xuyêndanh từSomeone who engages in casual sex, usually frequently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philandererDạng gốc (base form)
- philanderersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- philanderer's , murderer's Life's —
Xuất hiện ở từ khác
- playerđồng nghĩatrang trọng hơn, chỉ đàn ông trăng hoa