Nghĩa chính
- Sự tán tỉnhdanh từA flirtation.
- Tán tỉnh; ve vãnđộng từpresent participle and gerund of flirt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flirtingDạng gốc (base form)
- flirtingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flirting with danger | Đùa với lửa | |
| harmless flirting | Sự tán tỉnh vô hại | |
| stop flirting | Ngừng tán tỉnh | |
| playful flirting | Sự tán tỉnh đùa vui |
Ví dụ
- , . card-playing.Uống rượu và đánh bạc là sự tán tỉnh với quỷ dữ, hoặc phó mặc hoàn toàn cho hắn. Chơi bài cũng vậy.
- !Đừng có tán tỉnh tôi!
- .Đừng có tán tỉnh tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc flirtingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha