cortejar
B2động từ (verb)
/koɾteˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tán tỉnh, theo đuổiđộng từto court, woo
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cortejarDanh động từ cortejandoPhân từ cortejado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cortejo |
| tú | cortejas |
| él/ella/Ud. | corteja |
| nosotros | cortejamos |
| vosotros | cortejáis |
| ellos/Uds. | cortejan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố tán tỉnh cô ấy bằng những bài thơ tình.
- .Chiếc xe màu đen dẫn đầu đoàn đưa tang.
- .Họ theo đuổi cô ấy vì cô trông giống một người đàn ông.