cortejo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈtexo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tán tỉnhdanh từcourtship
- Đám rướcdanh từprocession
- Đoàn tùy tùngdanh từentourage
- Thảo mộc, cỏdanh từherb, grass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bạn trai
- Bạn trai, bạn gáiboyfriend, girlfriend