Dịch

séquito

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsekito/

Nghĩa chính

  1. Đoàn tùy tùngdanh từentourage, retinue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. séquitoDạng gốc (base form)
  2. séquitosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Ba Vua và đoàn tùy tùng các tiểu hầu sẽ diễu hành trên phố chính của làng.
  • .Tổng thống và đoàn tùy tùng của ông bị thương.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đoàn tùy tùng

Ngôn ngữ khác

AI