Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dallier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem dally
danh từ
One who dallies; a procrastinator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dallier
Dạng gốc
(base form)
dallier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dally
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dallier
dall
y
Lãng phí thời gian, chần chừ
động từ, danh từ
dalli
ance
Tán tỉnh vui tươi; chơi tình ái
danh từ
AI
1
Xem dally
1
Xem dally
1
Xem dally