Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Ném; vứtdanh từAn act of throwing, often violently.
- Động tác vung tay chân, cú vung ngườidanh từAn act of moving the limbs or body with violent movements, especially in a dance.
- Cuộc vui chơi thỏa thích, thời gian buông thảdanh từAn act or period of unrestrained indulgence, enthusiasm, or both.
- Ném mạnh, quăng, liệngđộng từngoại động từ (transitive)To throw with violence or quick movement; to hurl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- flingNguyên thể (infinitive)
- flingsSố nhiều (plural)
- flung (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- flingingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fling sb/sth + adv./prep.quăng/ném ai/cái gì + adv./prep.
- fling sth + adj.mở/đẩy cái gì + adj.The door was suddenly flung open.Cánh cửa bất chợt bị đẩy mở toang.
- fling yourself/sth + adv./prep.la mình/cái gì + adv./prep.
- fling sth (at sb)nói điều gì (vào mặt ai) một cách gay gắt
- fling (with sb)cuộc tình ngắn ngủi (với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Mối tình thoáng qua
- Mối tình thoáng qua, cuộc tình ngắn ngủiA short romantic, oftentimes sexual, relationship.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc flingNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạifling
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiflyngen
- từ tiếng Bắc Âu cổflengja“to whip”
- từ tiếng German nguyên thủy*flangijaną“to beat, whip”
Ví dụ
- cú hất vó của một con ngựa
- , . .Khi tôi còn trẻ như cậu, tôi từng chơi bời thỏa thích. Tôi đã sống một đời hưởng lạc.
- mối tình mùa hè