Dịch

fling out

động từ (verb)
UK/ˌflɪŋ ˈawt/US/ˌflɪŋ ˈaʊt/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vứt điđộng từngoại động từ (transitive)To throw out, throw away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fling outNguyên thể (infinitive)
  2. flings outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. flung out (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. flinging outPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đá ra
  1. ngoại động từ (transitive)Đá ra; xúc phạm, phàn nàn hay chỉ tríchTo kick out; to insult, to complain or criticize.

Ví dụ

  • , , .

AI