Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- đầu bếp, người nấu ăndanh từA1A person who prepares food.
- nấu, nấu ănđộng từA1To prepare food by heating it, often with other ingredients.
- chín, được nấuđộng từA1To be cooked, i.e., to have been heated until ready to eat.
- làm giả, xào xáo, thay đổiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To tamper with or alter; to cook up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cook sthnấu cái gìto cook a mealnấu một bữa ăn
- cook sth for sbnấu cái gì cho aiHe cooked lunch for me.Anh ấy nấu bữa trưa cho tôi.
- cook sb sthnấu cho ai cái gìHe cooked me lunch.Anh ấy nấu cho tôi bữa trưa.
Cụm động từ (phrasal verb)
- cookupChuẩn bị (thực phẩm hoặc hóa chất) bằng cách nấu hoặc đun nóng
- cookoffLoại bỏ bằng cách nấu ăn
- cookoutNấu một bữa ăn tập thể bên ngoài với tư cách gia đình, nơi làm việc hoặc đơn vị xã hội khác
- cookbackNấu lại một loại thuốc (đặc biệt là cocaine) trong dung dịch nước (nước) để cô lập và cô đặc các hoạt chất, từ đó làm tăng hiệu lực của nó
- cookthroughNấu chín tới tận gốc rễ
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 15
Mức độ chín
- The degree or quality of cookedness of food.
Họ từ (word family)
cùng gốc cookNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicook
- từ tiếng Anh cổcōc“a cook”
- từ tiếng Latinhcocus
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicoken
Ví dụ
- .Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.
- .Cảnh sát tìm thấy hai người nấu ma túy đá đang làm việc trong phòng thí nghiệm trái phép.
- .Anh ấy biết nấu ăn.