Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mageiricophobia
danh từ
(noun)
/
m
æ
ˌ
d
͡
ʒ
aɪ
ɹ
ɪ
k
ə
ˈ
f
oʊ
b
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Sợ nấu nướng, sợ hãi việc chuẩn bị thức ăn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fear of cooking, a powerful fear of preparing food.
Nguồn gốc
(etymology)
μαγειρική
“culinary arts”
+
-phobia
“morbid fear of”
AI
1
Sợ nấu nướng
1
Sợ nấu nướng
1
Sợ nấu nướng