Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Chuẩn bị một cái gì đó bằng cách trộn nhiều thành phần khác nhau, đặc biệt là chuẩn bị thức ăn để nấu ănđộng từTo prepare something by mixing various ingredients, especially to prepare food for cooking.
- Tạo ra một cái gì đó bằng cách sử dụng kỹ năng hoặc sự khéo léođộng từTo contrive something using skill or ingenuity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concoctNguyên thể (infinitive)
- concoctsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- concoctedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- concoctingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- concoct sthpha chế cái gì
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Tiêu hóa
- To digest.
Ví dụ
- bày mưu
- bịa chuyện, đặt chuyện
- pha thuốc
Họ từ (word family)
cùng gốc concoctNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Latinhconcoquō“boil, prepare, digest”
tính từ
- mượn từ tiếng Latinhconcoctus
Xuất hiện ở từ khác
- mixđồng nghĩapha chế, thường phức tạp