Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- trộn, khuấy trộnđộng từA2ngoại động từ (transitive)To stir two or more substances together so they become one.
- trộn lẫn, lẫn lộn, kết hợpđộng từB1ngoại động từ (transitive)To combine things that are usually kept separate, sometimes causing confusion.
- pha chế, pha trộn, chế biếnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To prepare a dish, drink, or mixture by combining ingredients.
- hòa nhập, giao thiệp, làm bạnđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To associate socially with others; to get along with people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mix with sthhòa với cái gìOil does not mix with water.Dầu không hòa với nước.
- mix A and B (together)trộn A và B (với nhau)Mix all the ingredients together in a bowl.Trộn tất cả nguyên liệu với nhau trong một cái bát.
- mix A with Btrộn A với BI don't like to mix business with pleasure.Tôi không thích trộn công việc với niềm vui.
- mix A into Btrộn A vào BSmith often mixed sand into her paint to create a textured surface.Smith thường trộn cát vào sơn của cô để tạo bề mặt có kết cấu.
- mix sthpha cái gìWith this range of paints, you can mix your own colours.Với dải sơn này, bạn có thể tự pha màu cho mình.
- mix sth for sbpha cái gì cho aiWhy don't you mix a cocktail for our guests?Tại sao bạn không pha một ly cocktail cho khách của chúng ta?
Cụm động từ (phrasal verb)
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 6
Đánh nhuyễn
- ngoại động từ (transitive)Đánh nhuyễn, đánh bông, xay trộnTo blend by the use of a mixer (machine).
Ví dụ
- .Trộn tất cả lại với nhau.
- .Đừng để lẫn công thức món thịt với công thức món từ sữa.
- ?Ngươi chưa pha sẵn liều thuốc độc nào sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mixNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạimixen
- từ tiếng Anh cổ*mixian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*miskijan
danh từ
- từ tiếng Anglo-Normanmixte
- từ tiếng Latinhmixtus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha