Dịch

mezclar

A2động từ (verb)
/meθˈklaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trộn, pha trộn, trộn lẫnđộng từto mix
  2. Hòa lẫn, trà trộnđộng từto blend in

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể mezclarDanh động từ mezclandoPhân từ mezclado
Presente
yomezclo
túmezclas
él/ella/Ud.mezcla
nosotrosmezclamos
vosotrosmezcláis
ellos/Uds.mezclan

Cụm từ (phrase)

mezclar coloresPha màu
mezclar ideasLẫn lộn ý tưởng
mezclar ingredientesTrộn nguyên liệu
mezclar churras y merinasđộng từTrộn táo và cam

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • .Cố gắng không hòa lẫn với bọn đám rác như vậy.
  • .Cố gắng không hòa lẫn với những kẻ ngốc như vậy.
  • .Đây là lần đầu tôi trộn ớt với mayonnaise.

AI