Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesto
tính từ
(adjective)
/ˈmesto/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp
tính từ
mixed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesto
Dạng gốc
(base form)
mest
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mesto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mest
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mezclado
mixto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
综合
zōng hé
Hỗn hợp, tổng hợp
Tiếng Anh
mixed
Đan xen, lẫn lộn
AI
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp
1
Hỗn hợp