Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đan xen, lẫn lộntính từHaving two or more separate aspects.
- Cho cả nam và nữ, chung nam nữtính từIncluding both male(s) and female(s).
- Lai giống, đa chủng tộctính từStemming from two or more races or breeds.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của mixđộng từsimple past and past participle of mix
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mixedDạng gốc (base form)
- more mixedSo sánh hơn (comparative)
- most mixedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mixed doublesdanh từ | danh từ | Đôi nam nữ |
| mixed feelingsdanh từ | danh từ | Cảm xúc lẫn lộn |
| mixed martial artsdanh từ | danh từ | Võ thuật tổng hợp |
| mixed reactiondanh từ | danh từ | Phản ứng trái chiều |
| mixed results | Kết quả không đồng đều | |
| mixed reviews | Nhận xét trái chiều | |
| mixed bagdanh từ | danh từ | Sự pha trộn nhiều loại |
| mixed-racetính từ | tính từ | Của một người, có đặc điểm di truyền của hai hoặc nhiều chủng tộc khác nhau |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Trái chiều
- Trái chiều, khen chê lẫn lộnPolarizing; including both positive and negative feedback.
Ví dụ
- .Tôi có cảm giác rất phức tạp từ bức tranh khó hiểu này.
- : , .Chúng tôi là tờ báo đầu tiên thu hút đông đảo người đồng tính nam và nữ: ngày nay, chúng tôi vẫn là tờ định kỳ duy nhất dành cho cả hai giới trong cộng đồng.
- single-breed .Cuộc thi chó từ thiện có cả hạng mục cho chó lai và chó thuần chủng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mixedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung