Dịch

mixel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong khái niệm hóa dựa trên hiện trường, một ô raster biểu thị các thành phần của các loại lớp phủ đất hỗn hợp hoặc nhiều lớpdanh từIn field-based conceptualisation, a raster cell which indicates elements of mixed or multiple land cover categories.
  2. Trong nghệ thuật pixel, một pixel có kích thước không mạch lạc hoặc không nhất quán khi so sánh với toàn bộ phần còn lại của tác phẩm nghệ thuậtdanh từIn pixel art, a pixel of incoherent or inconsistent size when compared to the rest of the artwork as a whole.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixelDạng gốc (base form)
  2. mixelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI