Nghĩa chính
- nhiều, khác nhautừ hạn địnhB1Used before a noun to indicate several different things.
- đa dạng, khác biệttính từB1không so sánh (not comparable)Consisting of many different elements or types.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đa dạng
Khác
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| various aspects | Nhiều khía cạnh khác nhau | |
| various factors | Nhiều yếu tố khác nhau | |
| various forms | Nhiều hình thức khác nhau | |
| various reasons | Nhiều lý do khác nhau | |
| various types | Nhiều loại khác nhau | |
| various ways | Nhiều cách khác nhau | |
| various readingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với variant reading |
| various uses | Nhiều mục đích sử dụng |
Ví dụ
- .Bạn đã vi phạm nhiều quy tắc khác nhau.
- .Các lý do rất đa dạng.
- một dị bản của văn bản Kinh Thánh
Họ từ (word family)
cùng gốc variousNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- differentđồng nghĩaNhiều loại khác nhau trong cùng một tập hợp.
- varietydễ nhầm“Various” là tính từ, nghĩa là “nhiều, đa dạng”; “variety” là danh từ, nghĩa là “sự đa dạng, loại”.
- diferentesTiếng Tây Ban Nhatương đương
- diversasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- diversosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 各种Tiếng Trungtương đương