Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
various reading
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
s
ˈɹ
i
d
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với variant reading
danh từ
Synonym of variant reading.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
various reading
Dạng gốc
(base form)
various reading
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
variant reading
AI
1
Đồng nghĩa với variant reading
1
Đồng nghĩa với variant reading
1
Đồng nghĩa với variant reading