Dịch

varios

A1giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)tính từ (adjective)
Hay gặp
/ˈbaɾjos/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. vài, một số, nhiềutính từA1An unspecified number of people, things, or units, not necessarily a large number.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. variosDạng gốc (base form)
  2. variasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

en varios tomosThành nhiều tập
uno entre variosMột người trong nhiều người
varios añosChưa có nghĩa
varios díasChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Dạng số nhiều đực của vario
  1. masculine plural of vario

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Adela đang bị tấn công từ nhiều phía.
  • .Có một số nghệ sĩ dương cầm tài năng trong gia đình.
  • .Công ty tôi có chi nhánh ở nhiều quốc gia.

AI