variable
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/baˈɾjable/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Biếntính từvariable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variableDạng gốc (base form)
- variablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cantidad variabledanh từ | danh từ | Số lượng thay đổi |
| variable independientedanh từ | danh từ | Biến độc lập |
| variable aleatoriadanh từ | danh từ | Biến ngẫu nhiên |
| variable dependientedanh từ | danh từ | Biến phụ thuộc |
| batará variable | Kiến biến đổi | |
| hipoteca a tasa variable | Thế chấp lãi suất thả nổi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Biến
- variable
Họ từ (word family)
cùng gốc variableNgôn ngữ khác
Tiếng Anh