Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
variable aleatoria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến ngẫu nhiên
danh từ
random variable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
variable aleatoria
Dạng gốc
(base form)
variable
s aleatorias
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
random variable
Biến ngẫu nhiên
AI
1
Biến ngẫu nhiên
1
Biến ngẫu nhiên
1
Biến ngẫu nhiên