Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cantidad variable
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kantiˌdad baˈɾjable/
Nghĩa chính
1
Số lượng thay đổi
danh từ
variable quantity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cantidad variable
Dạng gốc
(base form)
cantidad
es variables
Số nhiều
(plural)
AI
1
Số lượng thay đổi
1
Số lượng thay đổi
1
Số lượng thay đổi