Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batará variable
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến biến đổi
danh từ
variable antshrike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batará variable
Dạng gốc
(base form)
batará
s variables
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
variable antshrike
Loài chim thụ động thuộc họ kiến, loài Thamnophilus caerulescens
AI
1
Kiến biến đổi
1
Kiến biến đổi
1
Kiến biến đổi