variedad
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/baɾjeˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đa dạngdanh từvariety
- Giống, chủng loạidanh từbreed
- Sự đa tạpdanh từmanifold
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variedadDạng gốc (base form)
- variedadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gran variedad | Nhiều loại, sự phong phú | |
| variedad de uva | Giống nho | |
| en la variedad está el gusto | Sự đa dạng là gia vị của cuộc sống | |
| variedad lingüística | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Aksil .Aksil sở hữu hơn một trăm giống xương rồng.
- .Bạn phải thích nghi với nhiều điều kiện khác nhau.
- .Có rất nhiều món ăn đa dạng trong thực đơn.